베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ý định thư" (1)
ý định thư
영어
구Letter of intent (LOI)
Hai công ty đã ký ý định thư hợp tác.
The two companies signed a letter of intent for cooperation.
관련 단어 "ý định thư" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ý định thư" (1)
Hai công ty đã ký ý định thư hợp tác.
The two companies signed a letter of intent for cooperation.
